Bảng giá xe Toyota Lý Thường Kiệt – Tân Bình
Giá từng phiên bản được cập nhật từ thông tin sản phẩm. Vui lòng liên hệ để xác nhận giá và ưu đãi khi mua xe.
Giá các phiên bản Toyota Wigo
| Phiên bản | Giá (VNĐ) |
| Wigo 1.2 E MT | 360.000.000 ₫ |
| Wigo 1.2 G CVT | 405.000.000 ₫ |
Giá các phiên bản Toyota Vios
| Phiên bản | Giá (VNĐ) |
| Vios E MT (3 túi khí) | 458.000.000 ₫ |
| Vios E CVT (3 túi khí) | 488.000.000 ₫ |
| Vios G (7 túi khí) | 545.000.000 ₫ |
Giá các phiên bản Toyota Raize
| Phiên bản | Giá (VNĐ) |
| Toyota Raize - Màu tiêu chuẩn ( đỏ và đen) | 510.000.000 ₫ |
| Toyota Raize - Trắng ngọc trai | 518.000.000 ₫ |
| Toyota Raize - Phối 2 tone | 522.000.000 ₫ |
Giá các phiên bản Toyota Avanza
| Phiên bản | Giá (VNĐ) |
| Avanza Premio MT | 558.000.000 ₫ |
| Avanza Premio CVT | 598.000.000 ₫ |
Giá các phiên bản Toyota Hilux
| Phiên bản | Giá (VNĐ) |
| Toyota Hilux Standard (4x2 MT) | 632.000.000 ₫ |
| Toyota Hilux Pro (4x2 AT) | 706.000.000 ₫ |
| Toyota Hilux Trailhunter (4x4 AT) | 903.000.000 ₫ |
Giá các phiên bản Toyota Veloz
| Phiên bản | Giá (VNĐ) |
| Veloz Cross CVT | 638.000.000 ₫ |
| Veloz Cross CVT TOP | 660.000.000 ₫ |
Giá các phiên bản Yaris Cross
| Phiên bản | Giá (VNĐ) |
| Yaris Cross CVT | 650.000.000 ₫ |
| Yaris Cross HEV | 728.000.000 ₫ |
Giá các phiên bản Corolla Altis
| Phiên bản | Giá (VNĐ) |
| Toyota Altis 1.8G | 725.000.000 ₫ |
| Toyota Altis 1.8V | 780.000.000 ₫ |
| Toyota Altis 1.8HEV | 870.000.000 ₫ |
Giá các phiên bản Innova Cross
| Phiên bản | Giá (VNĐ) |
| Innova Cross 2.0 V | 825.000.000 ₫ |
| Innova Cross 2.0 HEV Hybrid | 960.000.000 ₫ |
| Innova Cross 2.0 G | 730.000.000 ₫ |
Giá các phiên bản Corolla Cross
| Phiên bản | Giá (VNĐ) |
| Corolla CROSS 1.8V | 820.000.000 ₫ |
| Corolla CROSS 1.8HV | 865.000.000 ₫ |
Giá các phiên bản Toyota Fortuner
| Phiên bản | Giá (VNĐ) |
| Fortuner 2.4 AT 4×2 | 1.055.000.000 ₫ |
| Fortuner 2.7 4×2 (Nhập khẩu) | 1.155.000.000 ₫ |
Giá các phiên bản Fortuner Legender
| Phiên bản | Giá (VNĐ) |
| Fortuner 2.4 AT 4×2 Legender | 1.185.000.000 ₫ |
| Fortuner 2.8 AT 4×4 Legender | 1.350.000.000 ₫ |
| Fortuner 2.7 AT 4×2 Legender (nhập khẩu xăng) | 1.290.000.000 ₫ |
| Fortuner 2.7 AT 4×4 Legender (nhập khẩu xăng) | 1.395.000.000 ₫ |
Giá các phiên bản LAND CRUISER FJ
| Phiên bản | Giá (VNĐ) |
| LAND CRUISER FJ ( ĐEN, NÂU) | 1.198.000.000 ₫ |
| LAND CRUISER FJ ( TRẮNG NGỌC TRAI) | 1.210.000.000 ₫ |
Giá các phiên bản Toyota Camry
| Phiên bản | Giá (VNĐ) |
| Camry HEV Premium | 1.320.000.000 ₫ |
| Camry HEV Luxury | 1.460.000.000 ₫ |
Giá các phiên bản Toyota Prado
| Phiên bản | Giá (VNĐ) |
| Toyota Land Cruiser Prado | 3.480.000.000 ₫ |
| Toyota Land Cruiser Prado (Trắng Ngọc Trai) | 3.500.000.000 ₫ |
Giá các phiên bản Toyota Alphard
| Phiên bản | Giá (VNĐ) |
| Toyota Alphard (Đen) | 4.415.000.000 ₫ |
| Toyota Alphard (Nâu ánh vàng, Trắng ngọc trai) | 4.435.000.000 ₫ |
Giá các phiên bản Land Cruiser 300
| Phiên bản | Giá (VNĐ) |
| Land Cruiser 300 | 4.580.000.000 ₫ |
| Land Cruiser 300 Trắng Ngọc Trai | 4.600.000.000 ₫ |
Giá các phiên bản Toyota Land Cruiser 300 HEV
| Phiên bản | Giá (VNĐ) |
| Land Cruiser 300 HEV | 4.710.000.000 ₫ |
| Land Cruiser 300 HEV Trắng Ngọc Trai | 4.730.000.000 ₫ |