Tổng quan
- Toyota Yaris Cross (Động cơ xăng): 650.000.000 VND
- Toyota Yaris Cross HEV (Động cơ Hybrid): 765.000.000 VND
Thư viện
Ngoại thất
Đầu xe
Đầu xe tạo hình vững chãi cùng thiết kế lưới tản nhiệt hình than kết hợp mắt lưới đan xen thẩm mỹ mang tới diện mạo khỏe khoắn không kém phần tinh tế.

Cụm đèn trước
Cụm đèn LED phía trước tích hợp dải đèn chiếu sáng ban ngày, cùng thiết kế mạ Crôm sang trọng, tạo ấn tượng về vẻ ngoài sắc sảo, lôi cuốn.

Gương chiếu hậu
Gương xe gập mở tự động tích hợp đèn báo rẽ tiện lợi.

Đuôi xe
Đuôi xe với thiết kế góc cạnh, cùng ốp cản sau thể thao tạo cảm giác chắc chắn, tự tin trên mọi địa hình.

Nội thất
Khoang hành khách
Khoang nội thất rộng rãi, khoảng cách giữa hai hàng ghế vô cùng thoải mái cùng nhiều không gian chứa đồ giúp nâng cao trải nghiệm tiện ích cho khách hàng.

Màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình 7’’ TFT với thiết kế hiện đại, hiển thị sắc nét, tích hợp 4 chế độ tùy chỉnh bố cục hiển thị giúp nhận diện các thông tin vận hành một cách trực quan và dễ dàn

Đèn trang trí khoang lái
Các dải đèn LED trang trí có thể tùy chỉnh đa dạng về màu sắc và cấp độ sáng, cho trải nghiệm lái thêm thú vị và đầy cảm xúc.

Phanh đỗ điện tử
Phanh đỗ xe điện tử hỗ trợ điều khiển tự động hệ thống phanh trên xe đảm bảo an toàn khi dừng, đỗ, loại bỏ tình trạng quên không kéo phanh hoặc kéo phanh chưa đủ. Nâng cấp hơn là hệ thống giữ phanh tự động, hỗ trợ xe tự đứng yên khi chờ đèn đỏ.

Màn hình giải trí trung tâm
Trải nghiệm giải trí được tối ưu hóa, cho phép kết nối không dây với điện thoại thông minh, màn hình cảm ứng 10.1 inch hiển thị hình ảnh sắc nét, sống động cùng với trải nghiệm mượt mà.

Sạc không dây
Tính năng sạc điện thoại không dây cho phép sạc điện thoại tương thích chuẩn sạc Qi đặt trong vùng sạc mà không cần đến ổ cắm hay dây sạc. 
Vận hành
An toàn
Camera 360
Camera toàn cảnh 360 gồm 4 camera (trước, sau, trái, phải) hỗ trợ lái xe an toàn, giúp phòng tránh các vật cản ở những điểm mù xung quanh xe hay hỗ trợ đỗ xe tại các khu vực hẹp
Cảm biến sau
Khách hàng hoàn toàn yên tâm khi vận hành dù trong không gian nhiều chướng ngại vật
An toàn tiêu chuẩn 5 sao
Hệ thống 6 túi khí không những bảo vệ tuyệt đối hàng ghế người lái, mà còn cho hành khách phía sau trong trường hợp xảy ra va chạm có thể gây nguy hiểm.
Hệ thống phanh
Với bộ cảm biến áp suất dầu phanh, hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường hợp khẩn cấp, mang lại sự an tâm cho hành khách trên mọi chuyến đi.
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)
Khi lùi xe từ vị trí đỗ, hệ thống này sẽ xác định bất kỳ phương tiện nào đang tiến đến từ phía sau, đi kèm cảnh báo và áp dụng phanh để giúp ngăn ngừa va chạm.
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Người lái sẽ được thông báo nếu có xe khác đang ở trong hoặc chuẩn bị tiến vào điểm mù, giúp cải thiện những hạn chế trong phạm vi quan sát của gương chiếu hậu.
Đèn chiếu xa tự động (AHB)
Giúp cải thiện tầm nhìn của người lái vào ban đêm. Hệ thống có thể tự động chuyển từ chế độ chiếu xa sang chiếu gần khi phát hiện các xe đi ngược chiều, xe đi phía trước, và tự động trở về chế độ chiếu xa khi không còn xe đi ngược chiều và xe phía trước.
Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành (FDA)
Khi xe của bạn đang dừng sau 1 chiếc xe khác và camera stereo nhận biết xe phía trước đã di chuyển, hệ thống sẽ phát ra cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh nếu xe của bạn vẫn dừng trong một khoảng thời gian nhất định.
Điều khiển hành trình chủ động (ACC)
Kiểm soát hành trình khi lái xe, giúp duy trì tốc độ được thiết lập trước và tự động điều chỉnh tốc độ để phù hợp với tốc độ giao thông phía trước.Thông số kỹ thuật
| Kích thước | Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) | 4145 x 1730 x 1500 |
| Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) | N/A | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2550 | |
| Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) | 1460/1445 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 135 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.7 | |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1120 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 42 | |
| Động cơ | Loại động cơ | 2NR-FE (1.5L) |
| Số xy lanh | 4 | |
| Dung tích xy lanh (cc) | 1.496 | |
| Tỉ số nén | N/A cc | |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection | |
| Loại nhiên liệu | Xăng/Petrol | |
| Bố trí xy lanh | Thẳng hàng/In line | |
| Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) | (79)107@ 6000 | |
| Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) | 140@4200 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 & thiết bị cảm biến khí thải | |
| Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động | Không có/Without | |
| Hệ thống treo | Trước Mc Pherson/Mc Pherson Struts Sau Thanh xoắn/Torsion beam |
| Tay lái | Loại tay lái | 3 chấu/3-spoke |
| Chất liệu | Bọc da/leather | |
| Nút bấm điều khiển tích hợp | Điều chỉnh âm thanh/Audio switch | |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt | |
| Lẫy chuyển số | Không có/Without | |
| Bộ nhớ vị trí | Không có/Without | |
| Cụm đồng hồ | Loại đồng hồ | Optitron |
| Đèn báo chế độ Eco | Có/With | |
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Có/With | |
| Chức năng báo vị trí cần số | Có/With | |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | Có/With |
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần | Halogen projector |
| Đèn chiếu xa | Halogen reflector | |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có/With | |
| Cụm đèn sau | Loại đèn | LED |
| Đèn sương mù | Trước | Có/With |
| Sau | Không có/Without |
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần | Halogen projector |
| Đèn chiếu xa | Halogen reflector | |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có/With | |
| Cụm đèn sau | Loại đèn | LED |
| Đèn sương mù | Trước | Có/With |
| Sau | Không có/Without |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Sau | Có/With |
| Góc trước | Không có/Without | |
| Góc sau | Không có/Without |









