Innova Cross Giá Lăn Bánh Mới Nhất T4/2026

Tổng Quan Toyota Innova Cross 2026

Toyota Việt Nam vừa ra mắt mẫu Toyota Innova Cross hoàn toàn mới tại thị trường trong nước. Điểm nổi bật của Innova Cross 2026 là chuyển sang nền tảng khung gầm mới, đồng thời được trang bị nhiều công nghệ hiện đại và thiết kế lấy cảm hứng từ mẫu SUV cao cấp Highlander.

Ở phiên bản mới này, Toyota Innova Cross mang phong cách thể thao nhưng vẫn giữ nét trung tính, phù hợp với những khách hàng trung tuổi hoặc các gia đình nhiều thế hệ. Đồng thời, xe hướng đến nhóm người dùng thường di chuyển trên các cung đường bằng phẳng và chú trọng các trang bị tiện nghi, an toàn khi lựa chọn phương tiện.

Xe bao gồm 3 phiên bản để Quý Khách Hàng lựa chọn:

  • Toyota Innova 2.0G: 730.000.000 VND
  • Toyota Innova Cross 2.0V (Số tự động): 825.000.000 VND
  • Toyota Innova Cross 2.0HEV (Số tự động): 960.000.000 VND

“Giá trên là giá xe niêm yết chưa gồm các chi phí đăng ký xe: lệ phí trước bạ, phí cấp biển số xe, phí đăng kiểm và bảo hiểm xe”

Ngoại Thất Toyota Innova Cross 2026

Toyota Innova Cross 2025 nay sử dụng nền tảng khung gầm liền khối TNGA của Toyota, thay cho khung rời truyền thống. Sự thay đổi này cũng ảnh hưởng đến hệ thống treo, với Macpherson phía trước và thanh xoắn phía sau. Thêm vào đó, chiều dài cơ sở của Innova Cross dài hơn thế hệ trước 100mm, trong khi chiều dài và rộng tổng thể tăng nhẹ 20mm.

Ngoại thất Toyota Innova Cross 2024 - Đầu xe

Toyota Innova Cross 2024 - Đầu xe

Ngoại thất của Innova Cross được trang bị đèn pha LED dạng phản xạ. Phiên bản Hybrid có thêm đèn sương mù và đèn định vị tích hợp xi-nhan LED trên cản trước, trong khi phiên bản xăng dùng đèn xi-nhan halogen tích hợp vào cụm đèn pha. Cả hai phiên bản đều có 4 cảm biến hỗ trợ.

Ngoại thất Toyota Innova Cross 2024 - Đầu xe, cụm đèn trước, đèn sương mù

Ngoại thất Toyota Innova Cross 2024 - Cụm đèn trước

Đối với phiên bản Hybrid, logo Toyota tích hợp radar nằm ở trung tâm đầu xe, và phía dưới có thêm camera thuộc gói camera toàn cảnh 360.

Ngoại thất Innova Cross 2024 - Camera toàn cảnh 360

Ngoại thất Toyota Innova Cross 2024 - Bánh xe, mâm lốp

Innova Cross dùng la-zăng 18 inch cho bản 2.0HEV và 17 inch cho phiên bản 2.0V, với thiết kế 5 chấu kép mạ chrome sáng bóng. Trên gương chiếu hậu tích hợp xi-nhan LEDcảnh báo điểm mù và camera hỗ trợ quan sát.

Ngoại thất Toyota Innova Cross 2024 - Đuôi xe, Cụm đèn hậu

Phía sau, đuôi xe được trang bị cánh lướt gió kèm đèn phanh trên caođèn hậu LED4 cảm biến và camera lùi. Phiên bản Hybrid còn có thêm cốp mở điện tiện lợi.

Nội thất Toyota Innova Cross 2026

Bên trong khoang lái, Toyota Innova Cross mang diện mạo hoàn toàn mới với thiết kế nội thất trẻ trung và hiện đại.

Nội thất Toyota Innova Cross 2024 - Khoang lái

Trung tâm nội thất là màn hình giải trí 10,1 inch đặt nổi, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto. Cần số đã được di chuyển lên vị trí cao hơn dưới bảng điều khiển điều hòa, cạnh đó là các nút phanh tay điện tửgiữ phanh tự độngcác chế độ láiEV Mode (cho phiên bản hybrid) và tắt cân bằng điện tử.

Nội thất Toyota Innova Cross 2024 - Khoang lái

Hệ thống điều hòa tự động 1 vùng với 2 giàn lạnh đảm bảo không gian mát mẻ cho khoang cabin. Dưới bệ tì tay trung tâm có khay sạc không dây và hộc để đồ. Ghế phụ phía trước có hộc đồ với đèn viền nội thất và hộp đựng găng tay. Vị trí người lái sở hữu vô lăng 3 chấu bọc da tích hợp các phím điều chỉnh media bên trái và các tính năng Toyota Safety Sense bên phải, kèm lẫy chuyển số và bảng đồng hồ analog kết hợp màn hình kỹ thuật số 7 inch.

 

Xe Toyota Innova Cross - Khuyến Mãi Toyota Innova Cross

Xe Toyota Innova Cross - Khuyến Mãi Toyota Innova Cross
Innova Cross 2025 vẫn giữ 2 cấu hình ghế 7 chỗ và 8 chỗ. Phiên bản 7 chỗ có hàng ghế thứ 2 gồm 2 ghế thương gia với tựa lưng và bệ đỡ chân chỉnh điện, tuy nhiên vị trí ghế vẫn chỉ chỉnh cơ.Nội thất Innova Cross 2024 - Hàng ghế hành khách thứ 2Hàng ghế thứ 2 trang bị cửa gió điều hòa, bảng điều khiển mức gió và 2 cổng sạc USB-C. Phiên bản Hybrid bổ sung cửa sổ trời toàn cảnh và đèn viền nội thất ambient light. Hàng ghế này còn mang phong cách thương gia với khả năng ngả lưng và đệm chân chỉnh điện. Nội thất Innova Cross 2024 - Hàng ghế hành khách thứ 3Hàng ghế thứ 3 trên Innova Cross 2025

Vận Hành Toyota Innova Cross 2026

Ngoại thất Toyota Innova Cross 2024 - Khoang động cơ

Toyota Innova Cross 2025 được trang bị hai tùy chọn động cơ mới. Phiên bản động cơ xăng 2.0L hút khí tự nhiên sản sinh 172 mã lực và 205 Nm mô-men xoắn tối đa. Trong khi đó, phiên bản hybrid kết hợp động cơ xăng 2.0L với mô-tơ điện đạt tổng công suất 184 mã lực và 393 Nm mô-men xoắn, trong đó động cơ xăng riêng lẻ tạo ra 150 mã lực và 187 Nm. Tất cả các phiên bản của Innova Cross 2025 đều sử dụng hộp số CVT và dẫn động cầu trước, thay cho hộp số tự động và dẫn động cầu sau của thế hệ trước.

Inova Cross 2026

Gói Toyota Safety Sense 3.0 trang bị trên Toyota Innova Cross thế hệ mới mang đến các tính năng an toàn toàn diện như: cảnh báo va chạm trướcphanh tự động khi có nguy cơ va chạmhạn chế nhầm chân gacảnh báo chệch lànhỗ trợ duy trì làncảnh báo xe phía trước khởi hànhcảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiga tự động thích ứng và đèn pha thông minh,…

Ở phiên bản mới, Toyota Innova Cross có sự thay đổi toàn diện từ thiết kế đến trang bị. Ngoại thất mang phong cách crossover hiện đại, tạo thiện cảm với người dùng. Nền tảng khung gầm TNGA-C toàn cầu giúp xe vận hành ổn định và linh hoạt hơn. Lần nâng cấp này cũng đi kèm danh mục trang bị và tính năng an toàn phong phú, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Bên cạnh đó, các tùy chọn động cơ mới không chỉ cải thiện sức mạnh vận hành mà còn nâng cao khả năng tiết kiệm nhiên liệu.

INNOVA CROSS INNOVA CROSS HYBRID
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4.755×1.850×1.790 4.755×1.850×1.790
Chiều dài cơ sở (mm) 2850 2850
Khoảng sáng gầm xe (mm) 167 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,67 5,67
Động cơ xăng Động cơ xăng, VVT-i kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Động cơ xăng + điện, VVT-i kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC
Dung tích xy lanh (cc) 1987 1987
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) (128)172/6600 (112)150/5600
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) 188/4400-5200 205/4500-4900
Dung tích bình nhiên liệu (L) 52 52
Hộp số Số tự động vô cấp Số tự động vô cấp
Hệ thống treo trước Độc lập Độc lập
Hệ thống treo sau Thanh dằm xoắn Thanh dằm xoắn
Kích thước lốp 215/60R17 225/50R18
Tiêu thụ nhiên liệu – Trong đô thị (L/100km) 8,7 4,35
Tiêu thụ nhiên liệu – Ngoài đô thị (L/100km) 6,3 5,26
Tiêu thụ nhiên liệu – Kết hợp (L/100km) 7,2 4,92
Cụm đèn trước – Đèn chiếu gần LED LED
Cụm đèn trước – Đèn chiếu xa LED LED
Chế độ điều khiển đèn tự động
Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh tay Tự động
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Đèn sương mù LED LED
Gương chiếu hậu ngoài điều chỉnh điện
Gương chiếu hậu ngoài gập điện
Gạt mưa Gián đoạn, điều chỉnh thời gian Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
Chức năng sấy kính sau
Ăng ten Dạng vây cá Dạng vây cá
Loại tay lái 3 chấu, bọc da 4 chấu, bọc da
Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình TFT 7.0 inch Màn hình TFT 7.0 inch
Cửa sổ trời Không Cửa sổ toàn cảnh
Chất liệu bọc ghế Da Da
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ hai Gập 60:40 Ghế thương gia chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ ba Gập 50:50 Gập 50:50
Hệ thống điều hòa 2 dàn lạnh, tự động 2 dàn lạnh, tự động
Cửa gió sau
Màn hình Màn hình cảm ứng 10.1 inch Màn hình cảm ứng 10.1 inch
Số loa 6 6
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
Chức năng mở cửa thông minh
Chức năng khóa cửa từ xa
Cốp điện
Hệ thống điều khiểm hành trình (Cruise control)
Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động
Hệ thống báo động
Cảnh báo tiền va chạm (PCS) Không Có/With
Cảnh báo chệch làn đường (LDA) Không Có/With
Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA) Không Có/With
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) Không Có/With
Điều chỉnh đèn chiếu xa tự động (AHB) Không Có/With
Cảm biến áp suất lốp (TPWS)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù Không
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe 8 cảm biến 8 cảm biến
Camera toàn cảnh
Túi khí 6 túi khí 6 túi khí
* Thông số kỹ thuật có thể thay đổi theo nhà sản xuất theo từng thời điểm

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
0981.811.952